tái mặt

  1. blêmir; perdre ses couleurs.
    • Sợ tái mặt
      blêmir de peur.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tái mặt"

tái mặt
Sợ tái mặt, cậu bé đứng chôn chân trước cổng nhà cũ.